Điều 34 luật doanh nghiệp 2020

Trong quá trình thành lập và vận hành doanh nghiệp, góp vốn là bước khởi đầu quan trọng nhất để hình thành nên năng lực tài chính và tư cách pháp nhân của một tổ chức. Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020 được coi là “xương sống” định nghĩa về các loại tài sản được phép đưa vào kinh doanh, tạo ra hành lang pháp lý để các nhà đầu tư hiện thực hóa ý tưởng khởi nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều chủ doanh nghiệp vẫn gặp lúng túng trong việc phân định loại tài sản nào được chấp nhận, tài sản nào cần định giá và thủ tục chuyển quyền sở hữu diễn ra như thế nào cho đúng luật. Việc hiểu sai hoặc làm thiếu quy trình tại Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ dẫn đến những rủi ro về tranh chấp giữa các cổ đông mà còn có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với các án phạt hành chính hoặc bị thu hồi giấy phép kinh doanh do góp vốn ảo. Với tư cách là chuyên gia pháp lý tại Meta Law, chúng tôi cung cấp bài phân tích sâu sắc dưới đây nhằm giúp bạn nắm vững các quy tắc về tài sản góp vốn, đảm bảo sự an toàn và minh bạch cho dòng vốn của doanh nghiệp.

Tài sản góp vốn là gì? 

Tài sản góp vốn là những tài sản do cá nhân hoặc tổ chức đưa vào doanh nghiệp nhằm hình thành vốn điều lệ. Khi việc góp vốn hoàn tất, các tài sản này sẽ thuộc quyền sở hữu của công ty và được sử dụng phục vụ cho hoạt động kinh doanh. 

Theo quy định tại Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020, các loại tài sản được phép góp vốn vào doanh nghiệp bao gồm:

Tài sản góp vốn là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.”

Quy định này cho thấy pháp luật đã mở rộng phạm vi tài sản góp vốn, tạo điều kiện cho cá nhân, tổ chức linh hoạt hơn trong việc tham gia thành lập và đầu tư vào doanh nghiệp. Tuy nhiên, điểm cốt lõi cần lưu ý là mọi tài sản góp vốn đều phải có khả năng xác định giá trị bằng tiền, nhằm đảm bảo tính minh bạch trong việc xác định vốn điều lệ và quyền lợi của các thành viên góp vốn. Nói cách khác, không chỉ tiền mới được sử dụng để góp vốn, mà bất kỳ tài sản nào có thể định giá rõ ràng và hợp pháp đều có thể trở thành phần vốn góp trong doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, để có thể sử dụng các loại tài sản trên dùng làm vốn góp vào doanh nghiệp, các cá nhân, tổ chức phải là chủ sở hữu hợp pháp hoặc có quyền sử dụng hợp pháp đối với các loại tài sản đó. 

(Khoản 2 Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020)

Quy định về chuyển quyền sở hữu tài sản vốn góp

Theo quy định tại Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và cổ đông công ty cổ phần phải chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty theo quy định sau đây:

Đối với các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu (như ô tô, nhà ở…) hoặc quyền sử dụng đất, khi dùng để góp vốn thì người góp vốn bắt buộc phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng sang cho công ty. Điều này có nghĩa là, tài sản không chỉ “cam kết góp” mà phải được chuyển giao hợp pháp về mặt pháp lý thì mới được công nhận là đã góp vốn. Việc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đối với tài sản vốn góp không phải chịu lệ phí trước bạ. 

Đối với tài sản không đăng ký quyền sở hữu, việc góp vốn phải được thực hiện bằng việc giao nhận tài sản góp vốn có xác nhận bằng biên bản. Trong đó, biên bản giao nhận tài sản bao gồm các nội dung:

  • Tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty;
  •  Họ, tên, địa chỉ liên lạc, số giấy tờ pháp lý của cá nhân, số giấy tờ pháp lý của tổ chức của người góp vốn;
  •  Loại tài sản và số đơn vị tài sản góp vốn; tổng giá trị tài sản góp vốn và tỷ lệ của tổng giá trị tài sản đó trong vốn điều lệ của công ty;
  •  Ngày giao nhận; chữ ký của người góp vốn hoặc người đại diện theo ủy quyền của người góp vốn và người đại diện theo pháp luật của công ty.

Trường hợp góp vốn bằng tiền thông qua chuyển khoản, việc góp vốn có thể được chứng minh bằng giao dịch qua tài khoản ngân hàng, thay cho biên bản giao nhận tài sản.

Quy định về hoàn tất vốn góp: 

  • Việc góp vốn chỉ được coi là thanh toán xong khi quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản góp vốn đã chuyển sang công ty.
  • Tài sản được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của chủ doanh nghiệp tư nhân không phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu cho doanh nghiệp.
  • Việc thanh toán đối với mọi hoạt động mua, bán, chuyển nhượng cổ phần và phần vốn góp, nhận cổ tức và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài đều phải được thực hiện thông qua tài khoản theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối, trừ trường hợp thanh toán bằng tài sản và hình thức khác không bằng tiền mặt.

Nguyên tắc định giá tài sản trong góp vốn doanh nghiệp 

Theo quy định tại khoản 1 Điều 36 của Luật Doanh nghiệp 2020, đối với các tài sản góp vốn không phải là tiền, vàng hoặc ngoại tệ, việc định giá là yêu cầu bắt buộc nhằm xác định giá trị tài sản bằng Đồng Việt Nam để làm căn cứ ghi nhận vốn điều lệ và tỷ lệ phần vốn góp.

Định giá tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp

Việc định giá tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp có thể được thực hiện theo hai cách: các thành viên, cổ đông sáng lập tự thỏa thuận trên nguyên tắc đồng thuận hoặc thông qua tổ chức thẩm định giá. Trường hợp sử dụng tổ chức thẩm định giá, kết quả định giá chỉ được công nhận khi có sự chấp thuận của trên 50% số thành viên hoặc cổ đông sáng lập, nhằm đảm bảo sự đồng thuận trong việc xác định giá trị tài sản góp vốn.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định rõ trách nhiệm trong trường hợp tài sản được định giá cao hơn giá trị thực tế. Khi đó, các thành viên, cổ đông sáng lập phải liên đới góp thêm phần chênh lệch giữa giá trị đã định và giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm góp vốn, đồng thời cùng chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh nếu có hành vi cố ý định giá sai lệch. 

Định giá tài sản góp vốn trong quá trình hoạt động

Trong giai đoạn hoạt động của doanh nghiệp, việc xác định giá trị tài sản góp vốn được thực hiện thông qua sự thỏa thuận giữa người góp vốn và chủ thể có thẩm quyền trong công ty như chủ sở hữu, Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần, tùy theo từng loại hình doanh nghiệp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn phương án thuê tổ chức thẩm định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan. Tuy nhiên, kết quả định giá trong trường hợp này chỉ được áp dụng khi có sự đồng ý từ cả phía người góp vốn và phía công ty.

Đồng thời, pháp luật cũng quy định trách nhiệm trong trường hợp tài sản góp vốn được xác định cao hơn giá trị thực tế. Khi đó, người góp vốn cùng với các cá nhân có liên quan trong công ty phải cùng chịu trách nhiệm bổ sung phần chênh lệch giữa giá trị đã xác định và giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn. Ngoài ra, nếu việc định giá sai lệch xuất phát từ yếu tố cố ý, các bên liên quan còn phải chịu trách nhiệm đối với những thiệt hại phát sinh. Quy định này nhằm đảm bảo việc góp vốn phản ánh đúng giá trị thực của tài sản và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp cũng như các bên liên quan.

Việc định giá tài sản góp vốn theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi, trách nhiệm và cơ cấu sở hữu trong doanh nghiệp. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định giá trị tài sản, lựa chọn phương thức định giá phù hợp hoặc xử lý các rủi ro phát sinh liên quan đến việc định giá không chính xác.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp, Công ty TNHH Luật Meta Law cung cấp các dịch vụ hỗ trợ định giá tài sản góp vốn, tư vấn phương án góp vốn phù hợp và xử lý các vấn đề pháp lý liên quan trong quá trình thành lập cũng như hoạt động của doanh nghiệp. Việc có sự đồng hành của đơn vị tư vấn pháp lý chuyên môn sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ đúng quy định và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh.

Liên hệ Công ty Luật TNHH META LAW:

  • Địa chỉ: Tầng 5, 137 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
  • Hotline: 0869.898.809
  • Website: tuvandoanhnghiepmetalaw.vn
  • Email: tuvanmeta@gmail.com

Bạn đọc tham khảo thêm

META LAW SẴN SÀNG TƯ VẤN

Nếu bạn đang cần tư vấn pháp lý, hãy đặt câu hỏi. META LAW luôn sẵn sàng tư vấn và sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút...

    Yêu cầu tư vấn





    Chia sẻ bài viết:  
    Đánh giá bài viết