Điều 36 Luật Doanh Nghiệp 2020: Quy Định Định Giá Tài Sản Góp Vốn
Trong cấu trúc tài chính của bất kỳ một tổ chức kinh tế nào, vốn điều lệ luôn được coi là nền móng vững chắc nhất, thể hiện năng lực tài chính, quy mô vận hành và là cơ sở cốt lõi để xác lập niềm tin đối với khách hàng, đối tác cũng như các tổ chức tín dụng. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người thành lập doanh nghiệp có quyền tự do lựa chọn các loại hình tài sản khác nhau để tiến hành góp vốn. Tuy nhiên, ngoại trừ tiền mặt hay các tài sản có tính thanh khoản tối đa, phần lớn các tài sản khác khi đưa vào doanh nghiệp đều là tài sản phi tiền tệ như quyền sử dụng đất, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị, hay các tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật.
Chính sự đa dạng này đã đặt ra một bài toán pháp lý vô cùng phức tạp: Làm sao để quy đổi chính xác giá trị của các tài sản phi tiền tệ này thành một lượng tiền mặt cụ thể nhằm ghi nhận vào vốn điều lệ một cách minh bạch và công bằng? Nếu định giá quá thấp, quyền lợi của người góp vốn sẽ bị tổn hại nghiêm trọng. Ngược lại, nếu định giá quá cao (khai khống vốn), doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với các chế tài hành chính nặng nề, rủi ro tranh chấp nội bộ và trách nhiệm dân sự khôn lường trước các chủ nợ.
Để điều tiết mối quan hệ này, bảo vệ trật tự an toàn pháp lý trong kinh doanh, điều 36 luật doanh nghiệp 2020 đã thiết lập một hành lang pháp lý nghiêm ngặt về hoạt động định giá tài sản góp vốn. Để giúp các nhà sáng lập, các cổ đông và nhà quản lý thấu suốt quy định này, Công ty Luật TNHH Meta Law xin cung cấp bài phân tích chuyên sâu dưới góc nhìn của các chuyên gia pháp lý hàng đầu.
Nội dung chính:
- 1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động định giá tài sản góp vốn
- 2. Phân tích chuyên sâu Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020
- 2.1. Khái niệm và nguyên tắc cốt lõi của định giá tài sản góp vốn
- 2.2. Phân loại tài sản góp vốn dựa trên quy định định giá
- 2.3. Trình tự và nguyên tắc định giá tài sản góp vốn theo từng giai đoạn
- 2.4. Hậu quả pháp lý khi định giá tài sản góp vốn cao hơn giá trị thực tế
- 2.5. Một số lưu ý thực tiễn và rủi ro doanh nghiệp thường gặp
- 3. Dịch vụ tư vấn định giá tài sản góp vốn và thành lập doanh nghiệp của Công ty Luật TNHH Meta Law
- 4. Kết luận
1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động định giá tài sản góp vốn
Hoạt động định giá tài sản góp vốn không vận hành biệt lập mà chịu sự điều chỉnh đồng bộ bởi hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật mang tính liên ngành, bao gồm pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật về quản lý giá. Cụ thể bao gồm các văn bản cốt lõi sau:
- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ban hành ngày 17/06/2020, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021. Đây là văn bản luật trung tâm, quy định các nguyên tắc, trình tự, thẩm quyền thông qua và chế tài liên đới áp dụng đối với hoạt động định giá tài sản (đặc biệt là Điều 34, Điều 35, Điều 36);
- Luật Giá số 16/2023/QH15 ban hành ngày 19/06/2023, chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2024 (thay thế cho Luật Giá 2012). Văn bản này chuẩn hóa các tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, điều kiện hành nghề của thẩm định viên về giá và tính pháp lý của Chứng thư thẩm định giá khi doanh nghiệp lựa chọn phương thức định giá qua tổ chức độc lập;
2. Phân tích chuyên sâu Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020

Để làm chủ các quy định và áp dụng chính xác vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp, chúng ta cần đi sâu phân tích từng điều khoản cụ thể của Điều 36 dưới lăng kính pháp lý chuyên nghiệp.
2.1. Khái niệm và nguyên tắc cốt lõi của định giá tài sản góp vốn
Trước hết, cần làm rõ mối quan hệ giữa “góp vốn” và “định giá tài sản”. Theo Khoản 18 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, góp vốn là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty, bao gồm góp vốn để thành lập công ty hoặc góp thêm vốn điều lệ của công ty đã được thành lập. Đồng thời, Điều 34 của Luật này quy định rõ các loại tài sản hợp pháp được dùng để góp vốn.
Về mặt bản chất, định giá tài sản góp vốn là một thủ tục pháp lý mang tính bắt buộc, nhằm mục đích xác định giá trị quy đổi thành tiền (Đồng Việt Nam) của các tài sản phi tiền tệ trước khi các tài sản này được đưa vào cấu thành vốn điều lệ của công ty. Quy trình này được quy định nguyên văn tại điều 36 luật doanh nghiệp 2020 như sau:
“Điều 36. Định giá tài sản góp vốn
1. Tài sản góp vốn không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được các thành viên, cổ đông sáng lập hoặc tổ chức thẩm định giá định giá và được thể hiện thành Đồng Việt Nam.
2. Tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp phải được các thành viên, cổ đông sáng lập định giá theo nguyên tắc đồng thuận hoặc do một tổ chức thẩm định giá định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá định giá thì giá trị tài sản góp vốn phải được trên 50% số thành viên, cổ đông sáng lập chấp thuận.
3. Tài sản góp vốn trong quá trình hoạt động do chủ sở hữu công ty, Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần và người góp vốn thỏa thuận định giá hoặc do một tổ chức thẩm định giá định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá định giá thì giá trị tài sản góp vốn phải được chủ sở hữu công ty, trên 50% số thành viên, cổ đông sáng lập còn lại chấp thuận đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, hoặc được Hội đồng quản trị chấp thuận đối với công ty cổ phần.
4. Trường hợp tài sản góp vốn được định giá cao hơn giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn thì người góp vốn, chủ sở hữu, thành viên Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, thành viên Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần cùng liên đới góp thêm bằng số chênh lệch giữa giá trị được định giá và giá trị thực tế của tài sản góp vốn tại thời điểm kết thúc định giá; đồng thời liên đới chịu trách nhiệm đối với thiệt hại do việc cố ý định giá tài sản góp vốn cao hơn giá trị thực tế.”
2.2. Phân loại tài sản góp vốn dựa trên quy định định giá
Căn cứ vào Khoản 1 Điều 36, pháp luật chia tài sản góp vốn thành hai nhóm rõ rệt với cơ chế xử lý hoàn toàn khác nhau:
- Nhóm 1 – Tài sản không cần định giá (Tài sản tiền tệ): Bao gồm Đồng Việt Nam (VND), các loại ngoại tệ tự do chuyển đổi (USD, EUR, JPY…) và vàng. Đây là những tài sản bản thân nó đã là thước đo giá trị, có tỷ giá hối đoái công khai, minh bạch hoặc giá thị trường được cập nhật liên tục hàng giờ. Do đó, khi góp vốn bằng các tài sản này, doanh nghiệp không phải thực hiện thủ tục định giá mà chỉ cần làm thủ tục chuyển quyền sở hữu thông qua tài khoản ngân hàng hoặc bàn giao thực tế.
- Nhóm 2 – Tài sản bắt buộc phải định giá (Tài sản phi tiền tệ): Bao gồm toàn bộ các tài sản còn lại được quy định tại Điều 34, ví dụ như bất động sản, xe cộ, quyền sử dụng đất, nhà xưởng, máy móc công nghiệp, phần mềm máy tính, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu, sáng chế… Các tài sản này không có một mức giá cố định tuyệt đối mà giá trị phụ thuộc vào thời gian sử dụng, mức độ hao mòn, xu hướng thị trường và tính hữu dụng kinh tế. Vì vậy, bắt buộc phải trải qua quy trình định giá và thể hiện bằng Đồng Việt Nam mới được xem là phần vốn góp hợp lệ.
2.3. Trình tự và nguyên tắc định giá tài sản góp vốn theo từng giai đoạn
Luật Doanh nghiệp 2020 phân định rất rõ ràng phương thức và tỷ lệ biểu quyết thông qua kết quả định giá dựa trên hai mốc thời gian: khi thành lập doanh nghiệp và trong suốt tiến trình hoạt động sản xuất kinh doanh.
2.3.1. Định giá tài sản góp vốn tại thời điểm thành lập doanh nghiệp
Khi tiến hành thủ tục thành lập doanh nghiệp, do bộ máy quản trị nội bộ (như Hội đồng thành viên hay Hội đồng quản trị) chưa được thiết lập một cách chính thức, tư cách quyết định hoàn toàn thuộc về các thành viên sáng lập hoặc cổ đông sáng lập. Khoản 2 Điều 36 cho phép lựa chọn một trong hai phương thức sau:
- Phương thức 1: Các sáng lập viên tự định giá (Nguyên tắc đồng thuận): Đây là cơ chế tự thỏa thuận. Tất cả các thành viên, cổ đông sáng lập phải đồng ý 100% về giá trị của tài sản góp vốn. Nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối (100%) nhằm đảm bảo rằng không một sáng lập viên nào bị ép buộc phải chấp nhận một tài sản bị khai khống hoặc định giá sai lệch, bảo vệ tính công bằng ngay từ vạch xuất phát. Kết quả thỏa thuận phải được lập thành biên bản.
- Phương thức 2: Thuê tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp: Nếu các sáng lập viên không có chuyên môn hoặc không thể tự thỏa thuận, họ có quyền thuê một doanh nghiệp thẩm định giá độc lập để ban hành Chứng thư thẩm định giá. Tuy nhiên, kết quả định giá của tổ chức này không đương nhiên có hiệu lực pháp lý áp dụng ngay. Luật quy định kết quả đó phải được trên 50% số thành viên, cổ đông sáng lập chấp thuận. Nếu tỷ lệ chấp thuận không đạt trên 50%, kết quả thẩm định giá đó vô hiệu đối với doanh nghiệp.
2.3.2. Định giá tài sản góp vốn trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp
Khi doanh nghiệp đã đi vào vận hành ổn định và phát sinh nhu cầu tăng vốn điều lệ bằng tài sản, thẩm quyền định giá đã có sự dịch chuyển sang bộ máy quản lý nội bộ. Khoản 3 Điều 36 quy định cơ chế định giá linh hoạt theo từng loại hình công ty:
- Đối với Công ty TNHH và Công ty Hợp danh: Giá trị tài sản góp vốn do Hội đồng thành viên (hoặc Chủ sở hữu công ty) và người góp vốn tự thỏa thuận định giá. Trong trường hợp lựa chọn phương thức thuê tổ chức thẩm định giá độc lập, kết quả định giá phải được Chủ sở hữu hoặc trên 50% số thành viên còn lại chấp thuận.
- Đối với Công ty Cổ phần: Quyền quyết định thuộc về Hội đồng quản trị và người góp vốn thỏa thuận định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá độc lập thực hiện định giá, kết quả phải được Hội đồng quản trị chấp thuận thông qua một cuộc họp hợp pháp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản theo tỷ lệ quy định tại Điều lệ công ty.
Để quý khách hàng có cái nhìn trực quan, Meta Law đã tổng hợp bảng đối chiếu cơ chế định giá giữa hai giai đoạn sau:
| Tiêu chí so sánh | Giai đoạn thành lập doanh nghiệp | Giai đoạn đang hoạt động |
|---|---|---|
| Chủ thể có thẩm quyền thỏa thuận | Tất cả các thành viên, cổ đông sáng lập. | Chủ sở hữu, Hội đồng thành viên (Công ty TNHH) hoặc Hội đồng quản trị (Công ty CP) phối hợp với người góp vốn. |
| Tỷ lệ thông qua khi tự định giá | Đồng thuận tuyệt đối 100%. | Theo nguyên tắc biểu quyết của Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị được quy định trong Điều lệ. |
| Tỷ lệ thông qua khi thuê tổ chức thẩm định | Phải được trên 50% số thành viên, cổ đông sáng lập chấp thuận. | Phải được Chủ sở hữu, trên 50% thành viên còn lại (TNHH) chấp thuận hoặc được Hội đồng quản trị (Cổ phần) phê duyệt. |
2.4. Hậu quả pháp lý khi định giá tài sản góp vốn cao hơn giá trị thực tế
Quy định tại Khoản 4 điều 36 luật doanh nghiệp 2020 được coi là điều khoản “thép”, thiết lập cơ chế bảo vệ nghiêm ngặt quyền lợi của bên thứ ba (khách hàng, chủ nợ) và bảo toàn tính chân thực của vốn điều lệ. Pháp luật nghiêm cấm hành vi khai khống giá trị tài sản để có một con số vốn điều lệ “đẹp” trên giấy phép.
Nếu cơ quan chức năng hoặc quá trình kiểm toán phát hiện tài sản góp vốn được định giá cao hơn giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn, các chế tài nghiêm khắc sau sẽ được kích hoạt ngay lập tức:
- Trách nhiệm liên đới góp bù phần vốn thiếu: Người góp vốn cùng với tất cả các thành viên quản trị cấp cao (chủ sở hữu, thành viên Hội đồng thành viên đối với công ty TNHH; thành viên Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần) tham gia vào quá trình định giá đó phải có nghĩa vụ cùng liên đới góp thêm bằng tiền mặt hoặc tài sản khác tương đương với số chênh lệch giữa giá trị được định giá và giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm kết thúc định giá. Điều này nghĩa là nếu tài sản trị giá thực tế chỉ 1 tỷ nhưng các bên thông đồng định giá thành 5 tỷ, thì nhóm người nêu trên phải bỏ tiền túi ra nộp thêm 4 tỷ đồng vào tài khoản công ty.
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Trong trường hợp việc cố ý khai khống giá trị tài sản này gây ra các thiệt hại về tài chính cho công ty hoặc cho bên thứ ba (ví dụ: khiến chủ nợ không thể thu hồi nợ do vốn điều lệ bị “ảo”), các cá nhân cố ý định giá sai lệch phải liên đới chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh trước pháp luật.
- Xử phạt hành chính và hình sự: Về mặt hành chính, theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi cố ý định giá tài sản góp vốn không đúng giá trị thực tế có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng. Đặc biệt, nếu hành vi khai khống vốn nhằm mục đích lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc làm giả tài liệu để trục lợi, các cá nhân vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo hoặc tội làm giả con dấu, tài liệu của tổ chức.
2.5. Một số lưu ý thực tiễn và rủi ro doanh nghiệp thường gặp
Trong quá trình tư vấn pháp lý cho hàng nghìn doanh nghiệp, Meta Law nhận thấy hoạt động định giá tài sản theo Điều 36 vẫn tồn tại nhiều rủi ro tiềm ẩn xuất phát từ thực tiễn vận hành:
Rủi ro từ việc lựa chọn tổ chức thẩm định giá sai thẩm quyền
Theo quy định mới nhất của Luật Giá 2023 (có hiệu lực từ 01/07/2024), tổ chức thực hiện thẩm định giá phải là các Doanh nghiệp thẩm định giá được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá còn hạn dùng, và thẩm định viên phải là người có thẻ thẩm định viên về giá được phép hành nghề. Nhiều doanh nghiệp vì tiết kiệm chi phí đã sử dụng dịch vụ của các trung tâm, công ty tư vấn không có chức năng thẩm định giá, dẫn đến việc Chứng thư thẩm định giá hoàn toàn vô hiệu về mặt pháp lý khi nộp lên cơ quan Thuế hoặc cơ quan Đăng ký kinh doanh.
Vùng xám về “thời điểm xác định giá trị thực tế” và biến động thị trường
Pháp luật hiện hành quy định đối chiếu kết quả với “giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn”. Tuy nhiên, thực tế từ lúc các thành viên họp định giá cho đến khi hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản (như sang tên sổ đỏ, sang tên đăng ký xe máy, ô tô) theo Điều 35 thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Trong khoảng thời gian này, giá trị tài sản trên thị trường có thể sụt giảm mạnh (đặc biệt là các tài sản công nghệ hoặc quyền sử dụng đất trong thời kỳ bất động sản đóng băng). Sự chênh lệch khách quan này rất dễ dẫn đến tranh chấp giữa các cổ đông cũ và cổ đông mới về việc có hay không hành vi định giá cao hơn giá trị thực tế.
Hệ lụy về nghĩa vụ thuế liên quan
Khi cá nhân hoặc tổ chức dùng tài sản (đặc biệt là quyền sở hữu trí tuệ hoặc bất động sản) để góp vốn vào doanh nghiệp, cơ quan Thuế sẽ xem xét hoạt động này dưới góc độ chuyển nhượng tài sản. Nếu tài sản được định giá quá cao, cá nhân góp vốn có thể phải chịu mức thuế thu nhập cá nhân (TNCN) rất lớn dựa trên phần giá trị chênh lệch được định giá, ngay cả khi họ chưa hề nhận được một đồng tiền mặt nào từ doanh nghiệp.
3. Dịch vụ tư vấn định giá tài sản góp vốn và thành lập doanh nghiệp của Công ty Luật TNHH Meta Law

Có thể khẳng định, định giá tài sản góp vốn theo điều 36 luật doanh nghiệp 2020 là một thủ tục kỹ thuật pháp lý phức tạp, đan xen giữa luật doanh nghiệp, luật giá, luật sở hữu trí tuệ và pháp luật thuế. Chỉ một sai sót nhỏ trong việc lập biên bản đồng thuận hoặc tính toán tỷ lệ biểu quyết chấp thuận chứng thư có thể khiến toàn bộ tiến trình tăng vốn của doanh nghiệp bị vô hiệu, đặt các nhà quản trị trước rủi ro liên đới chịu trách nhiệm tài sản cá nhân.
Để bảo vệ dòng vốn và sự an toàn pháp lý tuyệt đối cho các nhà đầu tư, Công ty Luật TNHH Meta Law cung cấp giải pháp tư vấn trọn gói, chuyên nghiệp bao gồm:
- Tư vấn phân loại và thẩm định sơ bộ tài sản: Hỗ trợ doanh nghiệp rà soát tính hợp pháp của tài sản dự kiến góp vốn theo Điều 34, đưa ra phương án lựa chọn hình thức định giá (tự thỏa thuận hay thuê tổ chức độc lập) tối ưu nhất;
- Kết nối tổ chức thẩm định giá uy tín: Đại diện doanh nghiệp làm việc với các doanh nghiệp thẩm định giá được Bộ Tài chính cấp phép, giám sát quy trình cấp Chứng thư thẩm định giá chuẩn quy định của Luật Giá 2023;
- Soạn thảo hệ thống văn bản nội bộ chuẩn chỉnh: Thiết lập biên bản họp định giá, quyết định của Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị thông qua kết quả định giá, hợp đồng góp vốn tài sản đảm bảo tỷ lệ biểu quyết đúng quy định pháp luật;
- Hướng dẫn và thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản: Thay mặt khách hàng thực hiện các thủ tục sang tên quyền sử dụng đất, đăng ký quyền sở hữu công nghiệp, sang tên xe cộ theo đúng Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020;
- Đại diện thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh: Hoàn thiện hồ sơ nộp lên Sở Kế hoạch và Đầu tư để ghi nhận chính xác phần vốn góp bằng tài sản vào Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty.
Với đội ngũ Luật sư giàu kinh nghiệm, Meta Law cam kết đồng hành cùng quý doanh nghiệp giải quyết triệt để bài toán dòng vốn, minh bạch hóa tài sản và chủ động phòng ngừa mọi rủi ro tranh chấp.
Thông tin liên hệ Công ty Luật TNHH META LAW:
- Văn phòng làm việc: Tầng 5, số 137 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
- Thư điện tử chính thức (Email): tuvanmeta@gmail.com
- Hệ thống Website: tuvandoanhnghiepmetalaw.vn hoặc metaasia.vn
- Đường dây nóng hỗ trợ tư vấn (Hotline 24/7): 0869.898.809
4. Kết luận
Tóm lại, những quy định nghiêm khắc tại điều 36 luật doanh nghiệp 2020 chính là thước đo cho sự minh bạch và bền vững của một doanh nghiệp. Việc tuân thủ nghiêm túc các nguyên tắc đồng thuận, tôn trọng giá trị thực tế mang tính thị trường của tài sản và thực hiện đúng quy trình thông qua kết quả biểu quyết không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các chế tài hành chính nặng nề mà còn là chìa khóa vàng để ngăn ngừa các tranh chấp nội bộ chia rẽ tình đoàn kết giữa các cổ đông. Đầu tư thời gian và chi phí cho một quy trình định giá tài sản chuẩn mực ngay từ đầu chính là sự đầu tư khôn ngoan nhất cho tương lai trường tồn của thương hiệu.
Nếu Quý khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến quy trình định giá tài sản vô hình, cách thức lập biên bản đồng thuận hay thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản vào công ty, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật TNHH Meta Law qua số Hotline 0869.898.809 để nhận được sự tư vấn chuyên sâu, kịp thời và tận tâm nhất từ các Luật sư hàng đầu!

META LAW SẴN SÀNG TƯ VẤN
Nếu bạn đang cần tư vấn pháp lý, hãy đặt câu hỏi. META LAW luôn sẵn sàng tư vấn và sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút...
