Điều 43 luật doanh nghiệp 2020

Căn cứ pháp lý

Luật Doanh nghiệp 2020 số 59/2020/QH14 có hiệu lực từ ngày 01/01/2021

Nghị định số 130/2018/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/11/2018

Khái niệm

Con dấu công ty là con dấu của Doanh nghiệp là công cụ đại diện pháp lý, khẳng định các giá trị văn bản của Công ty phát hành. 

Đặc điểm

“Điều 43. Dấu của doanh nghiệp

  1. Dấu bao gồm dấu được làm tại cơ sở khắc dấu hoặc dấu dưới hình thức chữ ký số theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
  2. Doanh nghiệp quyết định loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu của doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện và đơn vị khác của doanh nghiệp.
  3. Việc quản lý và lưu giữ dấu thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đơn vị khác của doanh nghiệp có dấu ban hành. Doanh nghiệp sử dụng dấu trong các giao dịch theo quy định của pháp luật.”

(Nguồn: Văn bản gốc Luật Doanh nghiệp 2020, Thư viện Pháp luật).

Ngoài ra, các quy định liên quan gián tiếp bao gồm:

Luật Giao dịch điện tử 2005 (sửa đổi, bổ sung) và Nghị định 130/2018/NĐ-CP về chữ ký số.

Các nghị định hướng dẫn về đăng ký doanh nghiệp (không còn yêu cầu thông báo mẫu dấu).

Phân tích chi tiết các khoản của Điều 43

Khoản 1: Xác định hai hình thức dấu hợp pháp

  • Dấu vật lý (dấu khắc truyền thống tại cơ sở khắc dấu).
  • Dấu điện tử (chữ ký số theo pháp luật giao dịch điện tử). Đây là điểm tiến bộ lớn so với luật cũ, chính thức công nhận chữ ký số là một dạng “dấu” của doanh nghiệp, phù hợp với xu hướng số hóa.

Khoản 2: Quyền tự quyết hoàn toàn của doanh nghiệp

Doanh nghiệp tự quyết định:

Có hay không có dấu (không bắt buộc).

Loại dấu (vật lý, điện tử hoặc kết hợp).

Số lượng dấu (có thể có nhiều dấu cho công ty, chi nhánh, văn phòng đại diện…).

Hình thức (tròn, vuông, oval…).

Nội dung (không bắt buộc phải thể hiện tên doanh nghiệp + mã số doanh nghiệp như Luật Doanh nghiệp 2014).

→ Doanh nghiệp không phải thông báo mẫu dấu với Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư) như trước năm 2021. Thủ tục khắc dấu cũng đơn giản hơn, chỉ cần đến cơ sở khắc dấu hợp pháp.

Khoản 3: Quản lý, lưu giữ và sử dụng dấu

Quản lý và lưu giữ: Theo Điều lệ công ty hoặc quy chế nội bộ do chính doanh nghiệp (hoặc chi nhánh, văn phòng đại diện) ban hành.

Sử dụng: Phải tuân thủ “theo quy định của pháp luật” (ví dụ: đóng dấu trong hợp đồng, văn bản theo thỏa thuận của các bên hoặc yêu cầu của cơ quan nhà nước trong một số trường hợp cụ thể).

So sánh với quy định cũ (Luật Doanh nghiệp 2014)

Nội dungLuật Doanh nghiệp 2014 (Điều 44)Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 43)
Tính bắt buộcBắt buộc phải có dấuKhông bắt buộc
Thông báo mẫu dấuPhải thông báo mẫu dấu trước khi sử dụngKhông phải thông báo
Nội dung dấuBắt buộc có tên DN + mã số DNTự do quyết định nội dung
Số lượng dấuThường chỉ 1 dấu chínhTự do quyết định số lượng
Quản lýTheo Điều lệ hoặc quy chế nội bộ của từng đơn vị
Hình thứcChỉ dấu khắc

Nội dung con dấu phải thể hiện được các thông tin: tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp

Dấu khắc hoặc chữ ký số

Luật 2020 đã “trả con dấu về cho doanh nghiệp”, giảm thủ tục hành chính, tăng tính tự chủ và phù hợp với môi trường kinh doanh số.

Lưu ý thực tiễn quan trọng (2026)

Không bắt buộc đóng dấu: Nhiều văn bản (hợp đồng, biên bản…) chỉ cần chữ ký của người đại diện theo pháp luật là đủ, trừ khi các bên thỏa thuận phải đóng dấu hoặc pháp luật chuyên ngành yêu cầu.

Rủi ro pháp lý: Doanh nghiệp phải xây dựng quy chế quản lý dấu chặt chẽ (ai được giữ, ai được đóng, thủ tục kiểm soát…) để tránh tranh chấp nội bộ hoặc giả mạo.

Chữ ký số: Được khuyến khích sử dụng trong giao dịch điện tử, có giá trị pháp lý ngang dấu vật lý nếu đáp ứng điều kiện của Nghị định 130/2018/NĐ-CP.

Trường hợp đặc biệt: Do sáp nhập đơn vị hành chính tỉnh/thành từ 01/7/2025, một số doanh nghiệp phải đăng ký lại con dấu nếu có thay đổi thông tin liên quan đến địa bàn (theo Công văn hướng dẫn của Bộ Công an), nhưng không ảnh hưởng đến nguyên tắc tự quyết định.

Kết luận

Quy định tại Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2020 thể hiện tinh thần cải cách mạnh mẽ của Nhà nước trao quyền tự chủ tối đa cho doanh nghiệp trong việc sử dụng con dấu, đồng thời vẫn đảm bảo giá trị pháp lý của dấu trong giao dịch. Doanh nghiệp hiện nay chỉ cần tập trung xây dựng quy chế nội bộ hợp lý và sử dụng dấu một cách minh bạch, phù hợp với nhu cầu kinh doanh thực tế. Nếu khách hàng cần:

Mẫu quy chế quản lý và sử dụng dấu doanh nghiệp,

Hướng dẫn cụ thể về chữ ký số,

Hoặc phân tích áp dụng trong một loại hình doanh nghiệp cụ thể (TNHH, cổ phần, chi nhánh…),

Hãy liên hệ cho chúng tôi biết thêm thông tin để được hỗ trợ chi tiết hơn

Liên hệ Công ty Luật TNHH META LAW:

  • Địa chỉ: Tầng 5, 137 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
  • Hotline: 0869.898.809
  • Website: tuvandoanhnghiepmetalaw.vn
  • Email: tuvanmeta@gmail.com

META LAW SẴN SÀNG TƯ VẤN

Nếu bạn đang cần tư vấn pháp lý, hãy đặt câu hỏi. META LAW luôn sẵn sàng tư vấn và sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút...

    Yêu cầu tư vấn





    Chia sẻ bài viết:  
    Đánh giá bài viết